Đường dây: Telecom TQ
Netcom TQ
| Ngôn ngữ:
繁體
简体
English
Tiếng Việt
ภาษาไทย
한국어
Dữ liệu cơ bản
Vinh dự đội bóng
Kỷ lục đội bóng
Giới thiệu đội bóng
Giới thiệu HLV
Phong độ
Hiển thị ghi chú
0
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Chú ý:
HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Lịch thi đấu
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Đội bóng
Photo
1
/
7
Tôi muốn nói
Aziz Ibragimov
Marat Bikmoev
Olim Navkarov
Alexander Geynrikh
Maksim Shatskikh
Ulugbek Bakayev
Anvar Rajabov
Aleksandr Shadrin
Farhod Tadjiev
Bakhodir Nasimov
Oybek Qilichev
Azizbek Haydarov
Server Djeparov
Odil Ahmedov
Shavkat Salomov
Stanislav Andreev
Sanzhar Tursunov
Timur kapadze
Jasur Khasanov
Victor Karpenko
Vagiz Galiulin
Dilshod Rakhmatullaev
Sadriddin Abdullaev
Pavel Solomin
Fozil Musaev
Oleg Zoteev
Shohruh Gadoev
Ibrahim Rakhimov
Aleksandr Merzlyakov
Lutfulla Turaev
Ildar Magdeev
Yaroslav Krushelnitskiy
Shavkat Mullajanov
Anzur Ismailov
Sakhob Jurayev
Farrukh Nurliboev
Akmal Shorakhmedov
Islom Tuhtahujaev
Makhsud Karimov
Akbar Ismatullaev
Komoliddin Tadjiev
Vitali Denisov
Artyom Filiposyan
Islom Inomov
Anvar Gafurov
Temur Juraev
Ignatiy Nesterov
Murod Zukhurov