Đường dây: Telecom TQ
Netcom TQ
| Ngôn ngữ:
繁體
简体
English
Tiếng Việt
ภาษาไทย
한국어
Dữ liệu cơ bản
Vinh dự đội bóng
Kỷ lục đội bóng
Giới thiệu đội bóng
Giới thiệu HLV
Phong độ
Hiển thị ghi chú
0
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Chú ý:
HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Lịch thi đấu
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Đội bóng
Photo
1
/
7
Tôi muốn nói
Mohammed Abdellaoue
John Carew
Daniel Braaten
Morten Moldskred
Thomas Sorum
Erik Huseklepp
Tarik Elyonussi
Thorstein Helstad
Mostafa Abdellaoue
Alexander Toft Soderlund
Joshua King
Haavard Kallevik Nielsen
Lars Christopher Vilsvik
Kristofer Haestad
Bjorn Helge Riise
Magne Hoseth
Henning Hauger
Morten Gamst Pedersen
Christian Grindheim
Fredrik Winsnes
Jan Gunnar Solli
Ardian Gashi
Petter Vaagan Moen
Simen Brenne
Alexander Tettey
Jonathan Parr
Ruben Yttergard Jenssen
Magnus Eikrem
Markus Henriksen
Valon Berisha
Havard Nordtveit
Per Ciljan Skjelbred
Anders Agnes Konradsen
Kim Andre Madsen
Brede Paulsen Hangeland
John Arne Riise
Knut Olav Rindaroy
Espen Ruud
Vadim Demidov
Tore Reginiussen
Kjetil Waehler
Jon Inge Hoiland
Tom Hogli
Even Hovland
Thomas Rogne
Jon Knudsen
Rune Almenning Jarstein
Espen Bugge Pettersen