Đường dây: Telecom TQ
Netcom TQ
| Ngôn ngữ:
繁體
简体
English
Tiếng Việt
ภาษาไทย
한국어
Dữ liệu cơ bản
Vinh dự đội bóng
Kỷ lục đội bóng
Giới thiệu đội bóng
Giới thiệu HLV
Phong độ
Hiển thị ghi chú
0
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Chú ý:
HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Lịch thi đấu
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Đội bóng
Photo
1
/
7
Tôi muốn nói
Maciej Korzym
Tomasz Chalas
Grzelczak Piotr
Marcin Wodecki
Arkadiusz Milik
Jakub Swierczok
Lukasz Teodorczyk
Michal Kucharczyk
Arkadiusz Wozniak
Artur Sobiech
Bartlomiej Dudzic
Piotr Cwielong
Dawid Jarka
Kamil Grosicki
Mateusz Cetnarski
Grzegorz Krychowiak
Maciej Rybus
Kamil Wilczek
Filip Starzynski
Daniel Lukasik
Michal Zyro
Mateusz Klich
Lukasz Tyminski
Kamil Drygas
Milosz Przybecki
Michal Renusz
Cezary Wilk
Lukasz Janoszka
Jacek Kielb
Tomasz Kupisz
Artur Marciniak
Piotr Kuklis
Mariusz Gancarczyk
Kamil Glik
Mateusz Pielach
Adrian Basta
Tadeusz Socha
Jakub Bartkowski
Daniel Dziwniel
Damian Byrtek
Pawel Olkowsk
Mateusz Matras
Marcin Kaminski
Pawel Oleksy
Piotr Malarczyk
Adam Danch
Przemyslaw Kocot
Witold Cichy
Mariusz Pawelec
Wojciech Szczesny
Michal Gliwa
Adam Stachowiak
Filip Kurto
Krzysztof Kaminski
Przemyslaq Tyton