Đường dây: Telecom TQ
Netcom TQ
| Ngôn ngữ:
繁體
简体
English
Tiếng Việt
ภาษาไทย
한국어
Dữ liệu cơ bản
Vinh dự đội bóng
Kỷ lục đội bóng
Giới thiệu đội bóng
Giới thiệu HLV
Phong độ
Hiển thị ghi chú
0
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Chú ý:
HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Lịch thi đấu
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Đội bóng
Photo
1
/
7
Tôi muốn nói
Johann Berg Gudmundsson
Alfred Finnbogason
Arnar Mar Bjorgvinsson
Jon Bodvarsson
Aron Johannsson
Arnor Smarason
Kolbeinn Sigthorsson
Almarr Ormarsson
Birkir Bjarnason
Rurik Gislason
Gudlaugur Victor Palsson
Finnur Orri Margeirsson
Gudmundur Kristjansson
Runar Mar S. Sigurjonsson
Dofri Snorrason
Gylfi Sigurdsson
Aron Einar Gunnarsson
Gudmundur Thorarinsson
Aron Johannsson
Bjorn Jonsson
Bjorn Sverrisson
Thorarinn I. Valdimarsson
Eidur Aron Sigurbjornsson
Eggert Gunnpor Jonsson
Bjarni Vidarsson
Kristinn Steindorsson
Atli Sigurjonsson
Holmar Orn Eyjolfsson
Hjortur Logi Valgardsson
Skuli Jon Fridgeirsson
Josef Kristinn Josefsson
Hlynur Atli Magnusson
Jon Gudni Fjoluson
Johann Helgi Hannesson
Johann Laxdal
Elfar Freyr Helgason
Oskar Petursson
Haraldur Bjornsson
Anar Darri Petursson
Brynjar Gauti Gudjonsson
Asgeir thor Magnusson